Mô Hình Xe | Sản Phẩm CLW5060XLJ6 | Kích Thước Tổng Thể | 5995 × 2490 × 3150 (mm) |
Cân Nặng | 4200 Kg | Mô Hình Khung | Hình ảnh: ZZ1047F341CE145 |
GVW | 4498 Kg | Cơ Sở Bánh Xe | 3360 Mm |
Khối Lượng Bể Nhiên Liệu | 120 L | Thông Số Kỹ Thuật Lốp | 7,50R16 |
Hành Khách Xếp Hạng | 4-6 Người | Số Lượng Lốp Xe | 6 + 1 Dự Phòng |
Thông Số động Cơ | |||
Mô Hình động Cơ | Số ISF3.8S3141 | Di Chuyển | 2800 Ml |
Công Suất động Cơ | 108kw | Ngựa Lực | 148HP |
Tốc độ Tối đa | 100km / Giờ | Số Lượng Xi Lanh | 4 |
Tiêu Chuẩn Phát Thải | Euro III | Truyền Tải | Hướng Dẫn Sử Dụng |
Nhiên Liệu | Dầu Diesel | Hộp Bánh Răng | 5MT |
Hệ Thống | Tên Thiết Bị |
Hệ Thống Video Và âm Thanh | GPS Theo Dõi. (Theo Nhu Cầu) |
32 Inch X1aomi TV Dưới Giường Trước (flip Board Trên Cùng) | |
Bộ Khuếch đại Công Suất + Hệ Thống âm Thanh | |
Hệ Thống điện | Máy Tích Hợp Biến Tần Sạc Sóng Sinus 3KW |
Pin Lithium 24V / 300Ah Và Bảo Vệ điện áp Thấp | |
Máy Cách điện Pin Kép, Bảo Vệ Rò Rỉ 32A | |
Giấu Màu ấm Nội Thất Xe LED Chiếu Sáng / đọc ánh Sáng / ánh Sáng Bầu Trời Sao Trên | |
Bảng điều Khiển Chuyển Mạch Acrylic đen | |
Hệ Thống điều Khiển Mạch Và điện 220V ổ Cắm Biến Tần, Cổng Sạc USB | |
Giao Diện Mạng 220V Bên Ngoài / Dây Chuyền Cắm Ngoài 15m | |
Máy ảnh Theo Dõi 4 Cách Theo Nhu Cầu | |
Bảng điều Khiển Năng Lượng Mặt Trời 600W Trên Mái Nhà | |
Một ăng-ten TV Nhận Các Kênh TV. | |
Hệ Thống đường Thủy | Bể Lọc Nước Chống đông Bằng Thép Không Gỉ 280L |
Bể Nước Thải Chống đông Bằng Thép Không Gỉ 100L | |
Hệ Thống Lắp Ráp Và Thoát Nước Cho Xe | |
Lối Vào Nước Hấp Dẫn | |
Bồn Rửa Rau Bằng Thép Không Gỉ Tròn (bao Gồm Vòi Nước) | |
15 Mét đường ống Nước Bên Ngoài | |
Van Thổi Cơ Khí | |
Máy Sưởi Nhiên Liệu (sưởi ấm, Nước Nóng) | |
Bơm Nước Màng (DC12V) |

Tags quentes: