1.液化石油气汽车:液化石油气、丙烷、丁烷、液氨等
2.液化石油气储罐的可用罐尺寸:5m³~200m³,2.5吨~100吨。
3.储罐设计标准:GB-150,ASME VIII Division I U STAMP,CCC,ISO9001:2008。
4.储罐测试:100%辐射测试、磁力测试、水压。
5。液化石油气厂设备可选:液化石油气泵和电机、液化石油气压缩机、体积流量计、充装秤和液化石油气加气机、球阀、止回阀、单向阀、玻璃阀、过滤器、旁通阀等
| 卡车底盘 | |
| 外形尺寸 | 12000x2510x3845mm(长x宽x高) |
| 车辆总重 | 31000kg |
| 整备质量 | 21000公斤 |
| 出租车 | 中国重汽HOWO NX |
| 左座驾驶 | |
| 2或3个座位 | |
| 一个卧铺 | |
| 加热和冷却空调 | |
| 引擎 | 柴油 |
| 潍柴潍柴400HP,欧2 | |
| 6缸直列,水冷,四冲程,直喷 | |
| 变速箱 | 手动变速器 |
| 10个前进档和2个倒档 | |
| 轴载荷 | 前桥9500公斤/9500公斤 |
| 后桥16000kg/16000kg | |
| 使疲劳 | 315/80R22.5 |
| 12+1件 | |
| 液化石油气船 | |
| 油箱容量 | 40立方米(20公吨) |
| 填充介质 | 液化石油气(LPG) |
| 坦克材料 | Q345R,罐体12mm,端板12mm |
| 设计压力 | 1.61Mpa |
| 腐蚀裕量 | 1毫米 |
| 应力消除 | 热处理 |
| 水压试验压力 | 2.1MPa |
| 液化石油气泵 | 美国CORKEN 2"; |
| 其他 | 卡车后部的阀箱 |
| 中国品牌液位计、压力表、温度计 | |
| 体积流量计(升) | |
| 液相和气相,带Rego连接器和Rego盖 | |
| 15m灌装软管和Rego灌装枪 |
储罐规格:
体积:40立方米
材料:Q345R钢(12mm外壳/14mm封头)。
阀门:2 1/4英寸;带安全帽的Rego螺纹接口。
测量:国内百分比水平仪。
这款卡车是液化石油气分销和移动加油作业的理想选择,是您在西非液化石油气供应链中值得信赖的合作伙伴。
Câu 1: Công ty có sản xuất sản phẩm theo yêu cầu của khách hàng không?
Đáp án: Có. Với đội ngũ nghiên cứu và phát triển, Thành Lý chuyên thiết kế và sản xuất xe chuyên dụng. Chúng tôi có thể tùy chỉnh sản phẩm theo yêu cầu về thể tích, sơn màu, kích thước, logo, động cơ và cả gầm xe.
Câu 2: Chính sách đảm bảo chất lượng của công ty như thế nào?
Đáp án: Chúng tôi là doanh nghiệp được Bộ Công nghiệp và Công nghệ Thông tin Trung Quốc công nhận, đã đạt chứng nhận ISO, CCC, SGS và có đủ tư cách xuất khẩu.
Câu 3: Sản phẩm chính của công ty là gì?
Đáp án: Xe cứu hỏa & xe cấp cứu, xe bồn, xe lạnh, xe vệ sinh môi trường, xe chở rác, xe tưới nước, xe cẩu, xe cứu hộ đường bộ và nhiều loại xe khác. Năng lực sản xuất hàng năm trên 8.000 chiếc.
Câu 4: Quý công ty là xưởng sản xuất hay công ty thương mại?
Đáp án: Thành Lý là nhà sản xuất trực tiếp, không phải trung gian hay đại lý.
Câu 5: Điều khoản thanh toán và giao hàng của công ty là gì?
Đáp án: Thông thường, khách hàng đặt cọc trước 30% bằng chuyển khoản T/T. Chúng tôi áp dụng các điều khoản giao hàng EXW, FOB, CFR, CIF.
Câu 6: Thời gian giao hàng là bao lâu?
Đáp án: Từ 10 đến 25 ngày sau khi nhận tiền đặt cọc, thời gian cụ thể tùy thuộc vào loại sản phẩm và số lượng đơn hàng.
Câu 7: Giá sản phẩm của công ty như thế nào?
Đáp án: Chúng tôi là nhà xưởng trực tiếp nên giá thành rất cạnh tranh. Quý khách có thể đến tham quan công ty, chúng tôi sẽ trao đổi chi tiết về giá!
Câu 8: Công ty có kiểm tra toàn bộ sản phẩm trước khi giao hàng không?
Đáp án: Có, tất cả sản phẩm đều được kiểm tra 100% trước khi xuất xưởng.
Câu 9: Thời gian bảo hành sản phẩm là bao lâu?
Đáp án: Xe xuất khẩu được bảo hành 12 tháng, tùy theo từng đơn hàng.
Câu 10: Xe chuyên dụng của công ty có đáp ứng tiêu chuẩn an toàn và quy định khí thải của từng quốc gia/khu vực không?
Đáp án: Có.
Câu 11: Công ty cung cấp những dịch vụ hậu mãi nào?
Đáp án: Chúng tôi cung cấp gói dịch vụ hậu mãi toàn diện, bao gồm phụ tùng miễn phí, bảo trì, sửa chữa, hỗ trợ kỹ thuật và tư vấn kỹ thuật trực tuyến.
Câu 12: Công ty có nhận đơn hàng OEM, ODM không?
Đáp án: Có. Chúng tôi hoan nghênh các nhà nhập khẩu và đại lý bán buôn trên thế giới hợp tác kinh doanh OEM, ODM.
Câu 13: Nhà máy đặt ở đâu? Làm sao để đến tham quan?
Đáp án: Nhà máy nằm tại khu Kinh tế - Kỹ thuật Tăng Đô, thành phố Tùy Châu, tỉnh Hồ Bắc, Trung Quốc (giao lộ Đường Tinh Quang 1 và Quốc lộ 316). Chúng tôi sẽ đón quý khách tại Sân bay Vũ Hán.

Thẻ nóng: