参数 | 规格 |
底盘型号 | Jx6533 Tb-M6 |
发动机型号 | 硬脑膜4d2068 |
发动机类型 | 高压共轨 |
燃料类型 | 柴油 |
排量(ml)/功率(kW) | 1998/90 |
排放标准 | 欧洲V/VI |
外形尺寸(mm) | 5521,5341,5800×2032×[2460,2590] |
内部尺寸(mm) | 2600/3800×1750×1730(长×宽×高) |
板簧(F/R) | -/1, -/2 |
轮胎数量 | 4. |
轮胎尺寸 | 215/75R16LT |
轨道(F/R,mm) | 1736/1720 |
轴距(mm) | 3300 |
轴重(kg) | 1570/1940 |
轴数 | 2. |
毛重(kg) | 3510 |
整备质量(kg) | 2560 |
额定容量(包括驱动器) | 5-7人 |
进场/离场角(°) | 20/25 |
前/后悬挑(mm) | 1014/1207 |
最大速度(km/h) | 156 |
传输 | 5F+1R |
油箱容量(L) | 80 |
类别 | 物品 | 基础 | 关心 | 优质 |
安全 | ABS制动系统 | ✓ | ✓ | ✓ |
中央门锁 | ✓ | ✓ | ✓ | |
驾驶员安全气囊 | ✓ | ✓ | ✓ | |
舒适 | 电动车窗 | ✓ | ✓ | ✓ |
遥控钥匙 | ✓ | ✓ | ✓ | |
工厂暖通空调(驾驶室) | 2套 | 2套 | 2套 | |
三重驾驶员座椅 | ✓ | ✓ | ✓ | |
外部 | 白色主体+红色反光条 | ✓ | ✓ | ✓ |
2/3磨砂医用窗膜 | ✓ | ✓ | ✓ | |
警报系统 | 100W警报器 | ✓ | ✓ | ✓ |
前三眼警示灯 | ✓ | - | - | |
后斜面闪光灯 | 2. | 2. | 2. | |
侧蓝/白色闪光灯 | 6. | 4. | 4. | |
电的 | 纯正弦逆变器(500W/1000W) | 500W | 500W | 1000W |
220V插座 | 2. | 2. | 4. | |
12V插座 | 1. | 1. | 2. | |
紫外线消毒灯 | ✓ | ✓ | ✓ | |
医疗舱 | 氧气系统(10L气瓶x2) | ✓ | ✓ | ✓ |
自动装载拉伸机 | ✓ | ✓ | ✓ | |
滑动IV杆 | - | - | ✓ | |
抗菌地板(蓝色) | ✓ | ✓ | ✓ |
特征 | 基础 | 关心 | 优质 |
分区 | 滑动窗隔断 | PVC隔断 | 聚合物硬质隔板 |
存储 | 左侧医疗柜 | 左侧顶置机柜 | 三层设备架 |
氧气系统 | 2个端口+1个加湿器 | 2个端口 | 2个端口+呼吸机端口 |
座椅 | 1名医生+2个长椅 | 1名医生+2个长椅 | 3个医生席位 |
通风 | 双向风扇 | 双向风扇 | 电动排气扇 |
天花板 | 原始屋顶 | 原始屋顶 | 聚合物硬顶 |
物品 | 可用性 |
负压系统 | 可定制的 |
后踏板 | ✓ |
导航+后视摄像头 | ✓ |
担架舱 | ✓ |
滑板车/楼梯/折叠担架 | ✓ |
ABS内饰 | 仅限护理/保费 |
物品 | 描述 | 可用性 |
1. | 负压系统 | 可定制的 |
2. | 后向可折叠座椅 | 可选的 |
3. | 担架舱 | 可选的 |
4. | 滑板车/楼梯/折叠担架 | 可选的 |
5. | 中/后登机台阶 | 可选的 |
6. | 三层设备机架 | (仅限护理模式) |
7. | 三位可调式担架 | (仅限护理模式) |
Câu 1: Công ty có sản xuất sản phẩm theo yêu cầu của khách hàng không?
Đáp án: Có. Với đội ngũ nghiên cứu và phát triển, Thành Lý chuyên thiết kế và sản xuất xe chuyên dụng. Chúng tôi có thể tùy chỉnh sản phẩm theo yêu cầu về thể tích, sơn màu, kích thước, logo, động cơ và cả gầm xe.
Câu 2: Chính sách đảm bảo chất lượng của công ty như thế nào?
Đáp án: Chúng tôi là doanh nghiệp được Bộ Công nghiệp và Công nghệ Thông tin Trung Quốc công nhận, đã đạt chứng nhận ISO, CCC, SGS và có đủ tư cách xuất khẩu.
Câu 3: Sản phẩm chính của công ty là gì?
Đáp án: Xe cứu hỏa & xe cấp cứu, xe bồn, xe lạnh, xe vệ sinh môi trường, xe chở rác, xe tưới nước, xe cẩu, xe cứu hộ đường bộ và nhiều loại xe khác. Năng lực sản xuất hàng năm trên 8.000 chiếc.
Câu 4: Quý công ty là xưởng sản xuất hay công ty thương mại?
Đáp án: Thành Lý là nhà sản xuất trực tiếp, không phải trung gian hay đại lý.
Câu 5: Điều khoản thanh toán và giao hàng của công ty là gì?
Đáp án: Thông thường, khách hàng đặt cọc trước 30% bằng chuyển khoản T/T. Chúng tôi áp dụng các điều khoản giao hàng EXW, FOB, CFR, CIF.
Câu 6: Thời gian giao hàng là bao lâu?
Đáp án: Từ 10 đến 25 ngày sau khi nhận tiền đặt cọc, thời gian cụ thể tùy thuộc vào loại sản phẩm và số lượng đơn hàng.
Câu 7: Giá sản phẩm của công ty như thế nào?
Đáp án: Chúng tôi là nhà xưởng trực tiếp nên giá thành rất cạnh tranh. Quý khách có thể đến tham quan công ty, chúng tôi sẽ trao đổi chi tiết về giá!
Câu 8: Công ty có kiểm tra toàn bộ sản phẩm trước khi giao hàng không?
Đáp án: Có, tất cả sản phẩm đều được kiểm tra 100% trước khi xuất xưởng.
Câu 9: Thời gian bảo hành sản phẩm là bao lâu?
Đáp án: Xe xuất khẩu được bảo hành 12 tháng, tùy theo từng đơn hàng.
Câu 10: Xe chuyên dụng của công ty có đáp ứng tiêu chuẩn an toàn và quy định khí thải của từng quốc gia/khu vực không?
Đáp án: Có.
Câu 11: Công ty cung cấp những dịch vụ hậu mãi nào?
Đáp án: Chúng tôi cung cấp gói dịch vụ hậu mãi toàn diện, bao gồm phụ tùng miễn phí, bảo trì, sửa chữa, hỗ trợ kỹ thuật và tư vấn kỹ thuật trực tuyến.
Câu 12: Công ty có nhận đơn hàng OEM, ODM không?
Đáp án: Có. Chúng tôi hoan nghênh các nhà nhập khẩu và đại lý bán buôn trên thế giới hợp tác kinh doanh OEM, ODM.
Câu 13: Nhà máy đặt ở đâu? Làm sao để đến tham quan?
Đáp án: Nhà máy nằm tại khu Kinh tế - Kỹ thuật Tăng Đô, thành phố Tùy Châu, tỉnh Hồ Bắc, Trung Quốc (giao lộ Đường Tinh Quang 1 và Quốc lộ 316). Chúng tôi sẽ đón quý khách tại Sân bay Vũ Hán.

Thẻ nóng: